Vận hành & Thông số kỹ thuật
-
Màn hình LVDS 10.1”, độ phân giải 1280 x 800, thân thiện với người dùng.
-
Màn hình cảm ứng độ phân giải cao. Trải nghiệm cảm ứng tuyệt vời.
-
Chỉnh sửa tin nhắn trực tiếp trên màn hình (WYSIWYG).
-
Sao chép và dán, kéo, phóng to, thu nhỏ dễ dàng trên màn hình cảm ứng khi chỉnh sửa tin nhắn.
-
Giao diện máy quốc tế ( Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.)
-
Chỉnh sửa logo trực tiếp trên màn hình cảm ứng.
-
2 hộp kín, mỗi hộp 0,75 lít.
-
Có chức năng tự động làm sạch.
-
Kết nối RS232, Ethernet.
-
Các chức năng BCD khả dụng.
-
Chức năng nâng cấp từ xa tiện lợi giúp mở rộng thêm chức năng mới trong tương lai.
-
Giao thức tiêu chuẩn công nghiệp MODBUS dùng để giao tiếp với các thiết bị công nghiệp khác.
-
Hệ thống điều khiển đo lường tiên tiến và chức năng gia nhiệt đầu in.
-
Tốc độ in: Lên đến 285 m/phút
(font 5×5, in 1 dòng)
-
Cấu hình ma trận ký tự (Font Matrix):
-
In 1 dòng: 5×5, 5×7, 7×9, 10×12, 12×16, 18×24, 24×32
-
In 2 dòng: 5×5, 5×7, 7×9, 10×12, 12×16
-
In 3 dòng: 5×5, 5×7
-
In 4 dòng: 5×5, 5×7
-
In 5 dòng: 5×5
-
Chiều cao ký tự in: 1,8 mm ~ 15 mm
-
Khoảng cách phun (Throw Distance): Tối đa 30 mm
-
Mã vạch: Hỗ trợ hơn 140 loại mã vạch 1D và 2D (Datamatrix)
-
Phông chữ:
-
Hỗ trợ font vector và font ma trận điểm
-
Cho phép in dữ liệu động, linh hoạt với nhiều loại phông chữ khác nhau
| Trọng lượng | 24 kg |
| Chiều dài ống dẫn (Umbilical Tube) | 3 m (tiêu chuẩn) |
| Vỏ máy | Thép không gỉ (Inox) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | 5°C ~ 45°C |
| Độ ẩm | 30% ~ 95% (không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | 90–240 VAC, 50/60 Hz |